thư án
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn viết (cổ): "thư án" là một danh từ cổ, chỉ chiếc bàn dùng để viết chữ, thường thấy trong các tư liệu lịch sử hoặc văn học cổ điển. Đây là một vật dụng quen thuộc trong không gian học tập và làm việc của người xưa.
- Nơi viết sách: Ngoài nghĩa đen, "thư án" còn được dùng để chỉ không gian hoặc vị trí dành cho việc viết lách, biên soạn.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc bàn viết bằng gỗ lim trong phòng cụ đồ vẫn còn nguyên vẹn.)
- (Người xưa thường ngồi bên bàn viết để chép kinh, viết sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thư án" trong văn học cổ: thường xuất hiện như một hình ảnh tượng trưng cho sự học hành, công việc trí óc.
- Trong bài thơ, hình ảnh thư án gợi lên không khí trang nghiêm của một thư phòng xưa. (Hình ảnh bàn viết gợi lên không khí trang nghiêm của thư phòng xưa.)
"thư án" trong ngữ cảnh lịch sử: được dùng để mô tả đồ nội thất thời phong kiến.
- Các văn nhân thời xưa thường có thư án riêng để sáng tác thơ văn. (Các văn nhân thời xưa thường có bàn viết riêng để sáng tác thơ văn.)
Biến thể và từ gần giống
Án thư (danh từ): cũng chỉ bàn viết, nhưng thường dùng trong văn phong cổ hơn.
- Án thư của nhà nho được đặt trang trọng giữa thư phòng. (Bàn viết của nhà nho được đặt trang trọng giữa thư phòng.)
Thư phòng (danh từ): phòng đọc sách, phòng làm việc — nơi đặt thư án.
- Thư phòng là nơi yên tĩnh để học tập. (Phòng đọc sách là nơi yên tĩnh để học tập.)
Từ đồng nghĩa
- Bàn viết: từ hiện đại, chỉ chung bàn dùng để viết.
- Bàn làm việc: từ thông dụng, chỉ bàn dùng cho công việc văn phòng.
Thành ngữ liên quan
- Thư án nghiêm trang: mô tả bàn viết được sắp xếp gọn gàng, trang trọng.
- Thư án nghiêm trang của ông đồ khiến ai cũng kính nể. (Bàn viết trang trọng của ông đồ khiến ai cũng kính nể.)